Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoạt bát" (1)
hoạt bát
Tiếng Anh
Tính từactive, lively, dynamic
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
She has an active personality and is good at sports.
Từ liên quan "hoạt bát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoạt bát" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
