Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoạt bát" (1)

hoạt bát
Tiếng Anh Tính từactive, lively, dynamic
Từ vựng của tôi
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
She has an active personality and is good at sports.

swap_horiz Từ liên quan "hoạt bát" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hoạt bát" (0)

Không tìm thấy cụm từ.